🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -heit? Luôn là die.
Một hậu tố xóa bỏ mọi phỏng đoán. Danh từ kết thúc bằng -heit, -keit hoặc -igkeit luôn là giống cái, không ngoại lệ.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -ung? Luôn là die.
Hậu tố giống cái phổ biến nhất trong tiếng Đức. Phần lớn danh từ kết thúc bằng -ung bắt nguồn từ những động từ bạn đã biết, nên mạo từ tự đến.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -chen? Luôn là das.
Hậu tố chỉ nhỏ biến mọi thứ thành giống trung, kể cả das Mädchen. Nó trông như ngoại lệ cho đến khi bạn thấy quy tắc phía sau.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -schaft? Luôn là die.
Cộng đồng, tình bạn, phong cảnh, nền kinh tế: những từ chẳng liên quan gì nhau, nhưng tất cả đều chung một hậu tố và cùng một mạo từ giống cái.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -e? Thường là die.
Tín hiệu giống đơn lẻ mạnh nhất trên blog này. Phần lớn danh từ kết thúc bằng -e là giống cái, trừ một nhúm ngoại lệ giống đực và giống trung.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Komposita. Từ cuối quyết định tất cả.
Một từ ghép có bao nhiêu phần cũng không quan trọng, chỉ phần cuối cùng quyết định giống và số nhiều của cả từ.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -ur? Luôn là die.
Natur, Kultur, Struktur, Literatur, Temperatur: những lĩnh vực chẳng liên quan gì nhau, nhưng tất cả đều chung một hậu tố và cùng một mạo từ giống cái.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -tum? Hầu như luôn là das.
Hầu như mọi danh từ kết thúc bằng -tum là giống trung, chỉ trừ hai ngoại lệ: der Reichtum và der Irrtum.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -ment? Hầu như luôn là das.
Hầu như mọi danh từ kết thúc bằng -ment là giống trung, chỉ trừ hai ngoại lệ: der Moment và der Zement.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -ität? Luôn là die.
Chất lượng, đại học, thực tại: mọi từ kết thúc bằng -ität đều là giống cái, và phần lớn tương ứng với các từ tiếng Anh kết thúc bằng -ity.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -ion? Luôn là die.
Hàng trăm danh từ mượn từ tiếng Latinh và tiếng Pháp kết thúc bằng -ion, và tất cả đều là giống cái, từ Nation đến Funktion.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -ik? Luôn là die.
Âm nhạc, chính trị, công nghệ, toán học: những lĩnh vực ít điểm chung, chỉ chung nhau hậu tố -ik và mạo từ giống cái đi kèm.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -in? Luôn là die.
Thêm -in vào một danh từ chỉ người hoặc động vật giống đực, bạn có dạng giống cái: der Lehrer thành die Lehrerin mỗi lần.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -ling? Luôn là der.
Các mùa, bươm bướm, người học việc, người yêu thích: những từ chẳng có gì chung, điểm chung duy nhất là hậu tố khiến chúng luôn giống đực.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Kết thúc bằng -er? Luôn là der.
Mọi danh từ bắt nguồn từ một động từ và gọi tên người thực hiện hành động đều là giống đực. Der Lehrer, der Fahrer, der Sprecher, không ngoại lệ.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
sein. Hai nhiệm vụ, cả hai đều thiết yếu.
sein làm hai việc: nối chủ ngữ với điều nó là, và dựng Perfekt cho các động từ chuyển động và thay đổi. Cả hai đều gặp liên tục.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
werden. Ba nhiệm vụ, một động từ.
werden nghĩa là "trở thành", nhưng cũng dựng thì tương lai và thể bị động. Ba nhiệm vụ, một bộ dạng chia để học.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
bleiben. Động từ đứng yên.
bleiben hoàn tất bộ động từ nối. Nó giữ chủ ngữ ở nguyên trạng, và bất thường thay, dùng sein thay haben trong Perfekt.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
sein werden bleiben → Cả hai vế đều vàng.
sein, werden và bleiben không bao giờ nhận tân ngữ. Cả hai vế của câu đều ở Nominativ, nối với nhau thay vì tác động lên nhau.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Tên thương hiệu. Danh từ ẩn quyết định.
Tên thương hiệu không có giống riêng. Tiếng Đức mượn giống của danh từ ẩn đứng sau: der Wagen tạo ra der BMW, die Maschine tạo ra die Honda.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Là hãng xe hơi? Luôn là der.
BMW, Audi, Mercedes: mọi hãng xe hơi đều là giống đực, vì der Wagen ẩn sau mỗi cái tên.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Là hãng xe máy? Luôn là die.
Nếu hãng xe hơi là giống đực, thì hãng xe máy là giống cái, vì lần này danh từ ẩn là die Maschine, và nó còn giải thích cả der BMW lẫn die BMW.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Là một tháng? Luôn là der.
Cả mười hai tháng và cả bốn mùa đều là giống đực, không ngoại lệ. Từ der Januar đến der Dezember, một quy tắc bao trùm tất cả.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Là một ngày trong tuần? Luôn là der.
Cả bảy ngày trong tuần đều là giống đực, không ngoại lệ. Từ der Montag đến der Sonntag, một quy tắc bao trùm tất cả.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Präpositionen. Từ nhỏ, cách cố định.
Một giới từ quyết định cách của cụm danh từ theo sau nó. Một số luôn là Akkusativ, một số luôn là Dativ, một số là Genitiv, và nhóm giới từ hai chiều chuyển đổi tùy động từ.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Những giới từ này chỉ nói Akkusativ.
Một nhóm giới từ tiếng Đức cố định luôn đi với Akkusativ, bất kể ngữ cảnh. Bạn thấy giới từ, cách đã được quyết định rồi.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Những giới từ này chỉ nói Dativ.
Một nhóm giới từ tiếng Đức cố định luôn đi với Dativ, bất kể ngữ cảnh. Bạn thấy giới từ, cách đã được quyết định rồi.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Những giới từ này chỉ nói Genitiv.
Một nhóm nhỏ giới từ tiếng Đức luôn đi với Genitiv, chủ yếu trong văn viết và lời nói trang trọng.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Cùng một giới từ. Động từ quyết định.
Chín giới từ tiếng Đức có thể đi với Dativ hoặc Akkusativ, và động từ trong câu quyết định cách nào.
🇬🇧🇹🇷🇺🇦🇻🇳🇵🇱🇪🇸
Giống chuyển động. Nhưng luôn là Dativ.
zu nghĩa là "đến" và giống chuyển động, nên người học thường mong đợi Akkusativ. Nhưng zu là một giới từ Dativ cố định, luôn luôn. Cũng vậy với aus.
Không có bài viết nào khớp với tìm kiếm của bạn.