Cộng đồng, tình bạn, phong cảnh, nền kinh tế, những khái niệm lớn này đều chung một phần đuôi: -schaft. Và tất cả đều là die, không ngoại lệ.
Quy tắc
Mọi danh từ được tạo bằng hậu tố -schaft đều là giống cái. Hậu tố này thường mô tả một tập thể, một mối quan hệ, một trạng thái, hoặc một vùng lãnh thổ. Dù chỉ đến điều gì, mạo từ luôn là die.
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| dieFreundschaft | tình bạn |
| dieMannschaft | đội |
| dieGesellschaft | xã hội / công ty |
| dieWirtschaft | nền kinh tế |
| dieLandschaft | phong cảnh |
| dieGemeinschaft | cộng đồng |
| dieWissenschaft | khoa học |
| dieEigenschaft | tính chất / đặc điểm |
-schaft thực sự có nghĩa là gì
Hậu tố -schaft bắt nguồn từ một gốc từ Giéc-manh cổ mang nghĩa "tình trạng" hoặc "trạng thái tồn tại." Nó biến danh từ và tính từ thành những từ mô tả một nhóm, một mối liên kết, hoặc một trạng thái trừu tượng được chia sẻ bởi con người hay sự vật. Freund (bạn) trở thành Freundschaft. Wirt (chủ quán, chủ trọ) trở thành Wirtschaft. Nghĩa mở rộng ra; mạo từ vẫn là die.
Điều này cũng có nghĩa là bạn thường có thể tự tạo từ mới. Biết Bruder (anh em trai)? Vậy thì die Bruderschaft (tình huynh đệ, hội anh em) đã là của bạn rồi. Biết Kamerad (đồng chí)? Đó là Kamerad + -schaft = die Kameradschaft → giống cái, như mọi khi.
Không phải mọi -schaft đều là hậu tố
Một từ kết thúc bằng những chữ cái đó mà không mang hậu tố: der Schaft, phần cán hay thân của một vật. Nó giữ mạo từ riêng cả trong từ ghép → der Stiefelschaft (cổ ủng), der Gewehrschaft (báng súng). Phép thử vẫn thế: ở đây có đang gọi tên một tập thể, một mối liên hệ hay một trạng thái không, hay đơn giản đó chỉ là danh từ Schaft?
Thấy -schaft → nó là die. Hậu tố báo hiệu một tập thể, một mối liên kết, hoặc một trạng thái chung. Mạo từ không bao giờ thay đổi.