Chín giới từ tiếng Đức không có cách cố định. Chúng có thể đi với Dativ hoặc Akkusativ, và cùng một từ mang nghĩa khác nhau tùy vào cách nào. Một câu hỏi giải quyết điều đó mỗi lần.
Chín giới từ
Những giới từ này đứng giữa hai cách, giống như geben đứng giữa Dativ và Akkusativ. Chúng mang cùng gradient xanh lá sang xanh dương, cho đến khi động từ quyết định cái nào thắng.
| Giới từ | Nghĩa chung |
|---|---|
| in | trong / vào |
| auf | trên / lên |
| an | tại / đến |
| über | trên / qua |
| unter | dưới / giữa |
| neben | cạnh, bên |
| hinter | sau |
| vor | trước |
| zwischen | giữa (hai vật) |
Một câu hỏi, một câu trả lời
Hỏi Wo? (ở đâu?) và câu trả lời là Dativ. Hỏi Wohin? (đến đâu?) và câu trả lời là Akkusativ.
Wo? mô tả một vị trí: điều gì đó đứng yên, và câu nói về vị trí, không phải chuyển động. Đó là Dativ.
Wohin? mô tả một điểm đến: điều gì đó chuyển động về một nơi, và câu nói về hướng đi. Đó là Akkusativ.
| Câu hỏi | Cách | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wo? Vị trí | Dativ | Das Buch liegt aufdem Tisch. |
| Wohin? Hướng | Akkusativ | Ich legedas Buch aufden Tisch. |
| Wo? Vị trí | Dativ | Sie sitzt imGarten. |
| Wohin? Hướng | Akkusativ | Sie geht inden Garten. |
Động từ là tín hiệu
Động từ thường gợi ý, nhưng chính câu hỏi Wo? / Wohin? mới quyết định: cùng một động từ có thể đi với cả hai cách. Các động từ như liegen, sitzen, stehen, hängen mô tả vị trí, nên đi với Dativ. Các động từ như legen, setzen, stellen, hängen mô tả việc đặt gì đó vào một nơi, nên đi với Akkusativ.
| Động từ | Nghĩa | Cách |
|---|---|---|
| liegen | nằm (vị trí) | Dativ |
| legen | đặt nằm (hành động) | Akkusativ |
| sitzen | ngồi (vị trí) | Dativ |
| setzen | đặt ngồi (hành động) | Akkusativ |
| stehen | đứng (vị trí) | Dativ |
| stellen | đặt đứng (hành động) | Akkusativ |
| hängen | treo, đang treo (vị trí) | Dativ |
| hängen | treo cái gì đó lên (hành động) | Akkusativ |
Giống đực làm nó rõ ràng
Mọi giống đều đánh dấu sự khác biệt này, và không giống nào làm mất nó → dem với den ở giống đực, der với die ở giống cái, dem với das ở giống trung, den với die ở số nhiều. Cặp giống đực sát nhau nhất trong bốn cặp, chỉ khác một chữ cái, nên đó là cặp đáng luyện.
- Das Auto steht hinterdem Baum. Wo? Vị trí → Dativ.
- Ich fahre hinterden Baum. Wohin? Hướng → Akkusativ.
dem so với den. Một chữ cái, toàn bộ sự khác biệt về cách, ngay đó.
Một điểm cần để ý ở số nhiều: ở đó den là dạng Dativ, nên trông giống hệt Akkusativ giống đực. Thứ phân biệt chúng là danh từ: Dativ số nhiều thêm một -n.
- Die Bilder hängen anden Wänden. Wo? → Dativ số nhiều.
- Ich hänge die Bilder andie Wände. Wohin? → Akkusativ số nhiều.
Wo? Điều gì đó ở đâu đó → Dativ. Wohin? Điều gì đó đang đi đến đâu đó → Akkusativ. Giới từ không có màu riêng của nó. Động từ cho nó một màu.