Một số giới từ cần bạn kiểm tra động từ, số khác cần bạn hỏi Wo? hay Wohin?, nhưng nhóm này không cần cái nào cả → wegen, trotz, während và những từ khác trong nhóm này luôn đi với Genitiv. Bạn không cần cân nhắc ngữ cảnh hay đặt câu hỏi ở đây, nhận ra giới từ là bạn đã biết cách.
Danh sách
| Giới từ | Nghĩa |
|---|---|
| wegen | vì, do |
| trotz | mặc dù |
| während | trong lúc, trong khi |
| statt / anstatt | thay vì |
| aufgrund | do, dựa trên |
| innerhalb | bên trong, trong vòng |
| außerhalb | bên ngoài |
| bezüglich | liên quan đến |
| infolge | do hậu quả của |
Genitiv làm gì với mạo từ
Genitiv thay đổi mạo từ. Đây là nơi duy nhất giống đực và giống trung nhận thêm -s hoặc -es ngay trên danh từ. Giống cái và số nhiều không thêm đuôi đó, nhưng mạo từ vẫn thay đổi.
| Giống | Nominativ | Genitiv |
|---|---|---|
| giống đực | derMann | desMannes |
| giống trung | dasWetter | desWetters |
| giống cái | dieArbeit | derArbeit |
| số nhiều | dieKinder | derKinder |
Một điều đáng chú ý: Genitiv giống cái dùng der, cùng dạng với Nominativ giống đực. Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết đó là dạng nào.
Trong câu
| Ví dụ | Giới từ |
|---|---|
| Ich bleibe wegendes Wetters zuhause. | wegen + Genitiv |
| Er kam trotzder Kälte. | trotz + Genitiv |
| Wir arbeiten währenddes Meetings. | während + Genitiv |
| Sie trinktTee stattdes Kaffees. | statt + Genitiv |
| Wir warten aufgrundder Störung. | aufgrund + Genitiv |
wegen + Genitiv
wegen luôn đi với Genitiv. wegendes Regens, vì trời mưa. Điều này áp dụng cho phần còn lại của nhóm → trotz, während, statt, tất cả luôn là Genitiv.
Ghi chú về mức độ trang trọng
Nhiều giới từ trong nhóm này, đặc biệt là bezüglich, aufgrund, và infolge, chủ yếu thuộc về tiếng Đức viết và trang trọng. Bạn sẽ thấy chúng liên tục trong thư từ kinh doanh, văn bản pháp lý, và bài viết học thuật. Trong hội thoại, wegen, trotz, và während là những từ bạn thực sự cần dùng.
Màu hồng nghĩa là Genitiv. Những giới từ này mang nó đi khắp nơi, nên không có gì về chuyển động hay vị trí cần tính toán ở đây. wegen, trotz, während, statt → thấy giới từ là biết cách.