Một giới từ nối hai phần của câu: một động từ và một nơi, một danh từ và một thời điểm, một hành động và một lý do. Trong tiếng Việt, giới từ hiếm khi thay đổi điều gì khác xung quanh nó. Trong tiếng Đức, mỗi giới từ quyết định cách của cụm danh từ theo sau nó. Học giới từ, và bạn đã biết liệu der sẽ trở thành den, dem, hay des.
Một số giới từ chỉ đi với Akkusativ
Một nhóm nhỏ cố định luôn đưa cụm danh từ theo sau vào Akkusativ, và bạn không bao giờ phải đọc ngữ cảnh để chắc chắn.
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| durch | xuyên qua | Ich gehe durchden Park |
| für | cho | Das ist fürdich |
| ohne | không có | Ich gehe ohneden Schlüssel |
| um | quanh / vào lúc (thời gian) | Wir sitzen umden Tisch |
Một số giới từ chỉ đi với Dativ
Một nhóm cố định thứ hai hoạt động tự động không kém, luôn đưa cụm danh từ theo sau vào Dativ.
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mit | với | Ich gehe mitdem Freund |
| bei | tại / gần | Ich bin beider Arbeit |
| nach | sau | Ich fahre nacheiner Woche |
| von | từ / của / bởi | Das ist voneinem Freund |
Hai giới từ Dativ cố định đáng được chú ý riêng → zu và aus đều mô tả chuyển động, đến một nơi hoặc ra khỏi một nơi, và bản năng của người học thường mong đợi Akkusativ cho chuyển động. Hai từ này vẫn là Dativ dù thế nào.
Giới từ hai chiều → động từ quyết định
Nhóm thứ ba có thể đi với Akkusativ hoặc Dativ, và lựa chọn phụ thuộc vào động từ trong câu, không phải chính giới từ. Động từ chỉ chuyển động đến một điểm đến đi với Akkusativ. Động từ mô tả một vị trí cố định đi với Dativ.
| Giới từ | Vị trí (Dativ) | Hướng (Akkusativ) |
|---|---|---|
| in | Ich bin inder Küche | Ich gehe indie Küche |
| an | Es hängt ander Wand | Ich hängees andie Wand |
| auf | Es liegt aufdem Tisch | Ich legees aufden Tisch |
Một vài giới từ đi với Genitiv
Nhóm nhỏ nhất đưa cụm danh từ theo sau vào Genitiv. Chúng chủ yếu xuất hiện trong văn viết và lời nói trang trọng, nơi chính Genitiv tồn tại mạnh mẽ nhất.
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| während | trong lúc | Währenddes Kurses war ich krank |
| trotz | mặc dù | Trotzdes Regens sind wir gegangen |
| wegen | vì | Wegender Arbeit bin ich müde |
Giới từ có thể kết hợp với mạo từ
Nhiều giới từ thường xuyên kết hợp với mạo từ xác định thành một từ duy nhất. Đây là dạng chuẩn, không phải cách nói tắt thông tục, và cách bên dưới không thay đổi.
| Giới từ + mạo từ | Kết hợp |
|---|---|
| in + dem | im |
| an + dem | am |
| zu + dem | zum |
| bei + dem | beim |
| in + das | ins |
| an + das | ans |
Mỗi giới từ tiếng Đức quyết định cách của điều theo sau nó. durch für ohne um và phần còn lại của nhóm luôn là Akkusativ. mit bei nach von và phần còn lại của nhóm luôn là Dativ. in an auf và các giới từ hai chiều khác chuyển đổi giữa Akkusativ và Dativ tùy vào việc động từ mô tả hướng đi hay vị trí. Và während trotz wegen đi với Genitiv. Học giới từ, và cách đi kèm miễn phí.