Nếu bạn nói được quality, university, hay identity trong tiếng Anh, bạn đã biết nghĩa rồi. Trong tiếng Đức, mỗi từ trong số này đều kết thúc bằng -ität và từng từ một đều đi với die
Quy tắc
Mọi danh từ kết thúc bằng -ität đều là giống cái. Mạo từ luôn là die. Hậu tố này bắt nguồn từ -itas trong tiếng Latinh, vốn là giống cái, và tiếng Đức giữ nguyên giống đó khi vay mượn các từ.
Tám ví dụ, phần lớn bạn đã biết:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| dieQualität | chất lượng |
| dieUniversität | trường đại học |
| dieRealität | thực tại |
| dieAktivität | hoạt động |
| dieNationalität | quốc tịch |
| dieKreativität | sự sáng tạo |
| dieKapazität | năng lực / dung lượng |
| dieIdentität | bản sắc / danh tính |
Lối tắt qua tiếng Anh
Phần lớn các từ -ität là bản dịch trực tiếp của các từ tiếng Anh kết thúc bằng -ity. Quy luật gần như máy móc: bỏ -ity, thêm -ität. Creativity thành Kreativität. Capacity thành Kapazität. Flexibility thành Flexibilität. Nghĩa rõ ngay. Và mạo từ luôn là die.
Điều này có nghĩa là mỗi khi gặp một từ kết thúc bằng -ität mà bạn chưa từng thấy, bạn có ngay hai thứ miễn phí: một phán đoán vững chắc về nghĩa, và sự chắc chắn về mạo từ.
Vì sao quy tắc đứng vững
Những từ này không phát triển tự nhiên trong tiếng Đức từ gốc bản địa. Chúng được vay mượn theo cả nhóm, từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp và cách dùng học thuật, và giống ngữ pháp đi kèm theo. Không có áp lực bản địa nào có thể đẩy chúng về phía giống đực hay giống trung. Toàn bộ nhóm này là giống cái, không ngoại lệ.
Thấy -ität ở cuối, nó là die. Và nếu bạn biết từ tiếng Anh kết thúc bằng -ity, bạn cũng biết nghĩa. Hai điều chắc chắn từ một hậu tố.