Cả bảy ngày trong tuần trong tiếng Đức đều là giống đực, từng ngày một, không ngoại lệ, không vùng xám, và chẳng có gì phải học thuộc riêng lẻ. Bạn biết đó là một ngày trong tuần, bạn biết mạo từ là der.
Quy tắc
Mọi ngày trong tuần đều là giống đực. Mạo từ là der ở Nominativ. Nó đúng cho cả bảy ngày, không ngoại lệ. Phạm trù quyết định mạo từ, và phạm trù không bao giờ thay đổi.
| Ngày | Tiếng Việt |
|---|---|
| derMontag | Thứ Hai |
| derDienstag | Thứ Ba |
| derMittwoch | Thứ Tư |
| derDonnerstag | Thứ Năm |
| derFreitag | Thứ Sáu |
| derSamstag | Thứ Bảy |
| derSonntag | Chủ Nhật |
Một lưu ý về Samstag và Sonnabend
Thứ Bảy có hai tên trong tiếng Đức. Der Samstag được dùng ở hầu hết nước Đức. Der Sonnabend là dạng cổ hơn, vẫn phổ biến ở miền bắc và miền đông nước Đức. Cả hai đều là giống đực. Cả hai đều chỉ cùng một ngày. Nếu bạn đang học tiếng Đức chuẩn, Samstag là từ nên biết.
Trong hội thoại
Phần lớn thời gian bạn sẽ nghe các ngày trong tuần như thế này: an + dem thứ Hai (= am Montag), an + dem thứ Sáu (= am Freitag), an + dem chủ Nhật (= am Sonntag). Chữ am là dạng rút gọn của an và dem. Đó là Dativ. Và Dativ đúng như bạn mong đợi: der trở thành dem, y như mọi danh từ giống đực khác.
Bức tranh lớn hơn
Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa: tất cả đều giống đực → tất cả đều der. Đó không phải sự trùng hợp. Tiếng Đức gán giống đực cho các đơn vị thời gian đánh dấu các mốc trên lịch. Một khi biết quy luật này, bạn thôi phải nghĩ về từng cái riêng lẻ.
Đó là một ngày trong tuần, nên nó là der, cả bảy ngày, không ngoại lệ. Cùng quy tắc đó bao trùm cả các tháng và các mùa: một phạm trù, một mạo từ.