Hậu tố giống cái phổ biến nhất trong tiếng Đức. -ung có ở khắp nơi, và nó luôn là die. Bạn thấy phần đuôi là bạn biết mạo từ.
Quy tắc
Mọi danh từ kết thúc bằng -ung đều là giống cái. Nghĩa là nó luôn đi với die. Và vì đây là một trong những hậu tố sinh sản mạnh nhất của ngôn ngữ này, nhận ra nó là bạn có ngay hàng trăm mạo từ đúng cùng một lúc.
Điểm cộng: phần lớn bắt nguồn từ động từ
Đây là điều khiến -ung đặc biệt hữu ích: gần như mỗi danh từ trong số này đều được tạo ra từ một động từ mà bạn đã biết hoặc sẽ học. Quy luật là gốc động từ + -ung = danh từ giống cái. Một khi đã nhận ra, bạn thường có thể đoán được từ mới trước cả khi gặp chúng.
| Động từ | Danh từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| lösen (giải quyết) | dieLösung | giải pháp |
| meinen (nghĩ/cho rằng) | dieMeinung | ý kiến |
| erfahren (trải nghiệm) | dieErfahrung | trải nghiệm |
| wohnen (sống/cư trú) | dieWohnung | căn hộ |
| üben (luyện tập) | dieÜbung | bài tập / luyện tập |
| erklären (giải thích) | dieErklärung | lời giải thích |
| bedeuten (có nghĩa/biểu thị) | dieBedeutung | ý nghĩa / tầm quan trọng |
| ordnen (sắp xếp/phân loại) | dieOrdnung | trật tự / ngăn nắp |
Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế
Khi gặp một danh từ mới kết thúc bằng -ung, bạn không cần tra từ điển để biết mạo từ. Phần đuôi đã nói cho bạn rồi. Và vì phần lớn các danh từ này bắt nguồn từ động từ, bạn thường cũng đã biết nghĩa của chúng, chỉ là chưa biết dạng danh từ mà thôi.
Đây là kiểu quy luật không chỉ giúp bạn nhớ một từ. Mỗi danh từ -ung mới bạn gặp đều đã có sẵn mạo từ được giải quyết.
Thấy -ung → nó là die. Và động từ mà nó bắt nguồn thường nằm ngay trong chính từ đó, đồng thời cho bạn biết luôn nghĩa.