sein mang sức nặng ngữ pháp lớn hơn bất kỳ động từ nào khác trong tiếng Đức. Nó bất quy tắc, nó có ở khắp nơi, và nó làm hai nhiệm vụ hoàn toàn khác nhau: một là động từ nối giữ cả hai vế của câu ở Nominativ, và một là trợ động từ tạo Perfekt của chuyển động và thay đổi.
Các dạng: Präsens
sein hoàn toàn bất quy tắc. Các dạng phải được học riêng từng cái. Không dạng nào theo một quy luật đều đặn.
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| ich | bin |
| du | bist |
| er · sie · es | ist |
| wir | sind |
| ihr | seid |
| sie · Sie | sind |
Các dạng: Präteritum
Ở thì quá khứ, sein chủ yếu dùng Präteritum, không phải Perfekt. Trong lời nói bình thường, thường không ai nói Ich bin der Freund gewesen. war là dạng chuẩn, trong mọi tình huống, cả nói lẫn viết.
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| ich | war |
| du | warst |
| er · sie · es | war |
| wir | waren |
| ihr | wart |
| sie · Sie | waren |
Nhiệm vụ 1: động từ nối
sein là động từ nối chính trong tiếng Đức. Nó không chuyển hành động sang một tân ngữ. Nó làm cho hai vế bằng nhau. Nó nói một điều gì đó là gì. Vì không có gì được chuyển đi, nên không có gì đổi cách. Cả hai vế của câu đều ở Nominativ.
- Ich binein Lehrer. (Tôi là một giáo viên.)
- Er istder Chef. (Anh ấy là sếp.)
- Das istein Problem. (Đó là một vấn đề.)
Sau sein, danh từ theo sau vẫn ở Nominativ. Nó không phải tân ngữ. Nó là một lời mô tả quay trở lại chủ ngữ từ phía bên kia.
Nhiệm vụ 2: trợ động từ trong Perfekt
sein cũng là một trợ động từ. Nó tạo Perfekt cùng với quá khứ phân từ. Nhưng không phải cho mọi động từ. sein chỉ được dùng làm trợ động từ cho hai nhóm: các động từ diễn tả chuyển động từ nơi này sang nơi khác, và các động từ diễn tả sự thay đổi trạng thái.
| Nhóm | Ví dụ động từ |
|---|---|
| Chuyển động từ A đến B | gehen fahren fliegen laufen kommen reisen schwimmen |
| Thay đổi trạng thái | werden wachsen sterben erschrecken |
| Một vài trường hợp thêm | bleiben passieren sein |
- Ich bin nach Hause gegangen. (Tôi đã đi về nhà.)
- Er ist nach Berlin gefahren. (Anh ấy đã lái xe đến Berlin.)
- Sie ist um 7 Uhr aufgewacht. (Cô ấy thức dậy lúc 7 giờ.)
- Wir sind drei Tage geblieben. (Chúng tôi đã ở lại ba ngày.)
Với mọi trường hợp khác, trợ động từ là haben. Khi phân vân, hãy tự hỏi: nó có đi từ A đến B không, hay có gì đó thay đổi không? Nếu có → sein. Nếu không → haben.
sein bất quy tắc ở Präsens (bin, bist, ist, sind, seid, sind) và luôn dùng Präteritum ở quá khứ (war, warst...). Là động từ nối, nó giữ cả hai vế ở Nominativ. Là trợ động từ, nó tạo Perfekt của chuyển động và thay đổi.