Cả mười hai tháng trong tiếng Đức đều là giống đực, từng tháng một, không ngoại lệ, không trường hợp biên, và chẳng có gì phải tra. Bạn biết đó là một tháng, bạn biết mạo từ là der.
Quy tắc
Mọi tháng đều là giống đực. Nghĩa là der ở Nominativ, và các dạng giống đực đi theo qua mọi cách. Bạn không bao giờ cần tra. Chính phạm trù quyết định mạo từ.
| Tháng | Tiếng Việt |
|---|---|
| derJanuar | Tháng Một |
| derFebruar | Tháng Hai |
| derMärz | Tháng Ba |
| derApril | Tháng Tư |
| derMai | Tháng Năm |
| derJuni | Tháng Sáu |
| derJuli | Tháng Bảy |
| derAugust | Tháng Tám |
| derSeptember | Tháng Chín |
| derOktober | Tháng Mười |
| derNovember | Tháng Mười Một |
| derDezember | Tháng Mười Hai |
Cả các mùa nữa
Quy luật này mở rộng sang các mùa. Cả bốn mùa cũng đều là giống đực → derFrühling (mùa xuân), derSommer (mùa hè), derHerbst (mùa thu), derWinter (mùa đông). Cũng không ngoại lệ.
Các tháng, các ngày, các mùa: nếu nó đánh dấu một mốc thời gian trên lịch, tiếng Đức gần như luôn chọn giống đực. Đó không phải quy tắc bạn phải suy ra, mà là một quy luật bạn nhận ra, và một khi đã thấy, bạn thôi phải nghĩ về nó nữa.
Trong hội thoại
Phần lớn thời gian bạn sẽ nghe các tháng như thế này: in + dem tháng Một (= im Januar), in + dem tháng Hai (= im Februar), in + dem tháng Ba (= im März). Chữ im là dạng rút gọn của in và dem. Đó là Dativ. Và Dativ đúng như bạn mong đợi: der trở thành dem, y như mọi danh từ giống đực khác.
Bạn biết đó là một tháng, nên bạn biết nó là der, cho cả mười hai tháng và cả bốn mùa, không phải tra cứu cũng không phải đoán.