Tiếng Latinh đã trao cho tiếng Đức hậu tố -ment, và giống trung đi kèm theo. Hầu như mọi danh từ kết thúc bằng -ment đều là das. Quy tắc bao trùm hàng trăm từ. Ngoại lệ thì đếm trên đầu ngón tay.
Quy tắc
Mọi danh từ kết thúc bằng -ment gọi tên một sự vật, một quá trình, hay một khái niệm trừu tượng đều là giống trung. Nghĩa là das → ở Nominativ, và làm mặc định cho mọi cách theo sau. Bạn thấy phần đuôi là bạn biết mạo từ.
Tám từ để bắt đầu:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| dasDokument | tài liệu |
| dasInstrument | dụng cụ / nhạc cụ |
| dasExperiment | thí nghiệm |
| dasArgument | lập luận |
| dasParlament | nghị viện |
| dasFundament | nền móng |
| dasMedikament | thuốc |
| dasElement | nguyên tố |
Hai ngoại lệ
Hai từ thông dụng kết thúc bằng -ment lại là giống đực: derMoment (khoảnh khắc) và derZement (xi măng). Cả hai đi vào tiếng Đức từ tiếng Pháp, nơi từ gốc có một lịch sử ngữ pháp khác đã đẩy nó về phía giống đực. Chúng không theo quy luật giống trung.
Hai từ này đáng để ghi nhớ riêng. Một khi đã biết chúng, quy tắc chạy trơn tru cho mọi từ còn lại.
Vì sao nó đúng
Phần lớn các từ -ment đi vào tiếng Đức từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp. Trong tiếng Latinh cổ điển, hậu tố -mentum là giống trung, và tiếng Đức giữ nguyên giống đó. Kết quả là một quy luật nhất quán chặt chẽ trong từ vựng kỹ thuật, khoa học và trang trọng → Temperament, Testament, Pigment, Sediment, Segment, Regiment, tất cả đều giống trung và tất cả đều das.
Quy luật này đặc biệt hữu ích vì nhiều từ trong số này trông gần như giống hệt các từ tương ứng trong tiếng Anh. Nghĩa thường rõ ngay. Và giờ mạo từ cũng vậy.
Thấy -ment, câu trả lời là das. Ghi nhớ derMoment và derZement riêng, và quy tắc lo phần còn lại.