sein nói một điều gì đó là gì. werden nói một điều gì đó đang trở thành gì. bleiben nói một điều gì đó vẫn giữ nguyên gì. Nó là động từ nối thứ ba, và giống như sein, nó làm hai nhiệm vụ: một là động từ nối giữ cả hai vế của câu ở Nominativ, và một là một động từ mà, bất thường thay, lại dùng sein làm trợ động từ của chính nó trong Perfekt.
Các dạng: Präsens
bleiben là một động từ có quy tắc. Gốc bleib- không thay đổi, chỉ có phần đuôi thay đổi.
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| ich | bleibe |
| du | bleibst |
| er · sie · es | bleibt |
| wir | bleiben |
| ihr | bleibt |
| sie · Sie | bleiben |
Các dạng: Präteritum
Ở quá khứ, bleiben bất quy tắc: nguyên âm gốc đổi từ ei sang ie. blieb thông dụng cả trong nói lẫn viết, khác với hầu hết các động từ mà Perfekt chiếm ưu thế trong hội thoại.
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| ich | blieb |
| du | bliebst |
| er · sie · es | blieb |
| wir | blieben |
| ihr | bliebt |
| sie · Sie | blieben |
Nhiệm vụ 1: động từ nối
Giống như sein → bleiben có thể kết nối chủ ngữ với một danh từ vị ngữ. Không có gì được chuyển sang một tân ngữ, nên không có gì đổi cách. Cả hai vế đều ở Nominativ. Khác biệt với sein chỉ nằm ở nghĩa: sein nói một điều gì đó là gì, bleiben nói nó vẫn giữ nguyên như vậy.
- Er bleibtmein Freund. (Anh ấy vẫn là bạn của tôi.)
- Sie bleibtdie Chefin. (Cô ấy vẫn là sếp.)
- Das bleibtein Geheimnis. (Điều đó vẫn là một bí mật.)
Hãy chạy thử phép thử dấu bằng từ bài động từ nối → er → mein Freund sie → die Chefin das → ein Geheimnis. Nếu câu vẫn có nghĩa khi thay bằng dấu bằng, thì cả hai vế đều là Nominativ, cũng không có ngoại lệ nào cho bleiben.
bleiben + tính từ
Thường xuyên hơn nhiều, bleiben kết nối chủ ngữ với một tính từ vị ngữ, không phải một danh từ. Một tính từ không mang cách nào, nên nó không hợp nhất thành một cặp Nominativ với động từ. Động từ và tính từ vẫn là hai ô riêng, không hợp nhất.
- Das Wetter bleibt schön. (Thời tiết vẫn đẹp.)
- Er bleibt ruhig. (Anh ấy vẫn bình tĩnh.)
- Wir bleiben gesund. (Chúng ta vẫn khỏe mạnh.)
Cùng một động từ, cùng một nghĩa, khác đối tác. Một danh từ sau bleiben ghép cặp với nó thành màu vàng. Một tính từ sau bleiben vẫn màu xám, đứng một mình.
Nhiệm vụ 2: bleiben trong Perfekt
bleiben cũng có Nhiệm vụ 2, và nó khá kỳ lạ: trong Perfekt, bleiben dùng sein làm trợ động từ, giống như các động từ chuyển động như gehen hay fahren, dù ở lại một nơi là điều ngược hẳn với chuyển động. Chính vì lý do này mà tiếng Đức xếp nó vào nhóm "trường hợp thêm" của sein.
- Wir sind drei Tage geblieben. (Chúng tôi đã ở lại ba ngày.)
- Ich bin zu Hause geblieben. (Tôi đã ở nhà.)
- Sie ist über Nacht geblieben. (Cô ấy đã ở lại qua đêm.)
Trợ động từ sind → ist ở đây không mang cách riêng nào, nó thuần túy mang tính cấu trúc. geblieben cũng không mang cách nào, bleiben không có tân ngữ để ghép màu.
Cụm cố định: bleiben + bei
Một mẫu thông dụng nữa: bleiben bei + Dativ, nghĩa là "giữ nguyên" hoặc "bám theo" một ý tưởng, kế hoạch, hay quyết định. bei là một giới từ Dativ, nên cụm danh từ sau nó có màu xanh.
- Er bleibt beiseiner Meinung. (Anh ấy giữ nguyên ý kiến của mình.)
- Wir bleiben beiunserem Plan. (Chúng tôi giữ nguyên kế hoạch của mình.)
bleiben hoàn tất bộ ba động từ nối. Là động từ nối với một danh từ vị ngữ, cả hai vế đều ở Nominativ, y như sein. Với một tính từ vị ngữ, tính từ vẫn màu xám và không hợp nhất. Trong Perfekt, bleiben lại bất ngờ dùng sein → ist + geblieben.