werden xuất hiện trong ba tình huống hoàn toàn khác nhau trong tiếng Đức: nó diễn tả sự trở thành, nó dựng thì tương lai, và nó tạo thể bị động. Không cái nào trông giống nhau trên bề mặt, nhưng cả ba đều dùng cùng một cách chia. Học các dạng một lần. Rồi ba nhiệm vụ sẽ theo sau.
Một điều cần để ý khi đọc: werden màu vàng là werden với vai trò động từ đầy đủ, động từ nối mang nghĩa "trở thành" (Nhiệm vụ 1). werden màu xám là werden hoạt động thuần túy như một trợ động từ ngữ pháp, dựng Futur I hoặc thể Passiv (Nhiệm vụ 2 và 3), nơi nó không mang nghĩa riêng và không mang cách nào.
Các dạng: Präsens
werden bất quy tắc. Hai dạng ở Präsens đổi nguyên âm gốc: du wirst và er · sie · es wird. Mọi dạng khác theo một quy luật bình thường quanh gốc werd-.
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| ich | werde |
| du | wirst |
| er · sie · es | wird |
| wir | werden |
| ihr | werdet |
| sie · Sie | werden |
Sự đổi nguyên âm gốc ở ngôi thứ hai và thứ ba số ít là đặc điểm bất quy tắc duy nhất. du wirst và er wird là hai dạng khiến người học vấp phải. Hãy ghi nhớ chúng sớm.
Các dạng: Präteritum
Ở Präteritum, werden dùng gốc wurd-. Dạng này xuất hiện thường xuyên trong tiếng Đức viết và trong các cấu trúc Passiv, nên rất đáng biết.
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| ich | wurde |
| du | wurdest |
| er · sie · es | wurde |
| wir | wurden |
| ihr | wurdet |
| sie · Sie | wurden |
Nhiệm vụ 1: trở thành
Với vai trò động từ đầy đủ, werden nghĩa là "trở thành" hoặc "trở nên". Nó hoạt động như một động từ nối: nó kết nối chủ ngữ với điều mà chủ ngữ đang biến thành. Giống như sein và bleiben, nó giữ cả hai vế ở Nominativ. Không có gì được chuyển sang một tân ngữ. Người hay vật ở bên trái chỉ đơn giản tiến về phía lời mô tả ở bên phải.
- Er wirdArzt. (Anh ấy đang trở thành bác sĩ.)
- Sie wirdeine gute Lehrerin. (Cô ấy đang trở thành một giáo viên giỏi.)
- Das Kind wird groß. (Đứa trẻ đang lớn lên.)
- Es wird dunkel. (Trời đang tối dần.)
Khi werden được theo sau bởi một danh từ, danh từ đó vẫn ở Nominativ. Khi nó được theo sau bởi một tính từ, tính từ không mang cách nào và không được tô màu.
Nhiệm vụ 2: trợ động từ Futur I
werden là trợ động từ cho Futur I. Nó ghép với động từ nguyên thể của một động từ chính, động từ này chuyển ra cuối câu. Dạng chia của werden giữ vị trí thứ hai. Động từ nguyên thể đóng câu lại.
- Ich werde morgen lernen. (Tôi sẽ học vào ngày mai.)
- Er wird bald kommen. (Anh ấy sẽ đến sớm thôi.)
- Wir werden nächste Woche fliegen. (Chúng tôi sẽ bay vào tuần tới.)
Ở vai trò này, werden thuần túy là một công cụ ngữ pháp. Nó mang tín hiệu thì và phần chia. Động từ chính giữ nguyên dạng nguyên thể và không làm gì ngoài việc góp nghĩa.
Nhiệm vụ 3: trợ động từ Passiv
werden cũng tạo thể bị động. Trong thể Passiv, trọng tâm chuyển từ việc ai làm điều gì đó sang việc điều gì xảy ra. Chủ ngữ của câu không còn là người thực hiện. Nó là cái nhận hành động. werden ghép với quá khứ phân từ của động từ chính, động từ này chuyển ra cuối câu.
- Das Buch wird gelesen. (Quyển sách đang được đọc.)
- Der Brief wird geschrieben. (Lá thư đang được viết.)
- Das Auto wurde repariert. (Chiếc xe đã được sửa.)
Ở vai trò này, quá khứ phân từ mới là phần cho bạn biết điều gì thực sự đã xảy ra. werden chỉ mang thì và số. Chủ ngữ là cái chịu tác động của hành động, không phải người thực hiện.
werden bất quy tắc: du wirst, er wird. Là động từ đầy đủ, nó nghĩa là "trở thành" và giữ cả hai vế ở Nominativ. Là trợ động từ Futur I, nó ghép với một động từ nguyên thể ở cuối. Là trợ động từ Passiv, nó ghép với một quá khứ phân từ ở cuối. Một cách chia. Ba nhiệm vụ.