Các mùa, bươm bướm, người học việc, người yêu thích. Chúng chẳng có gì rõ ràng chung nhau. Nhưng tất cả đều kết thúc bằng -ling, và tất cả đều là der, không có bất kỳ ngoại lệ nào.
Quy tắc
Mọi danh từ kết thúc bằng -ling đều là giống đực. Mạo từ luôn là der. Phần đuôi này đã đánh dấu các danh từ giống đực suốt hàng thế kỷ, qua mọi phạm trù.
Tám từ thuộc những phạm trù rất khác nhau:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| derFrühling | mùa xuân |
| derSchmetterling | con bươm bướm |
| derLehrling | người học việc |
| derLiebling | người yêu thích / cưng |
| derSäugling | trẻ sơ sinh / em bé |
| derFlüchtling | người tị nạn |
| derDrilling | sinh ba |
| derFremdling | người lạ / người ngoài |
-ling thực sự có nghĩa là gì
Hậu tố -ling ban đầu đánh dấu một người hay sinh vật có một phẩm chất nhất định hoặc thuộc về một phạm trù nhất định. Lehr (dạy học) + -ling = người được dạy. Lieb (thân yêu) + -ling = người được yêu quý. Theo thời gian, hậu tố mở rộng sang động vật, các mùa và danh từ trừu tượng, nhưng giống đực không bao giờ thay đổi.
Đây là một trong số ít quy tắc trong tiếng Đức đứng vững qua những phạm trù hoàn toàn khác nhau. Các mùa → der Frühling, côn trùng → der Schmetterling, con người → der Lehrling, sinh nhiều → der Drilling → tất cả đều là der.
Quy tắc đúng cả với những từ bạn chưa từng thấy
Quy luật mở rộng tới bất kỳ từ -ling nào, kể cả những từ bạn chưa từng gặp. der Erstling (con đầu lòng, tác phẩm đầu tay), der Winzling (vật tí hon), der Schreiberling (kẻ viết lách xoàng): ngay khoảnh khắc bạn thấy phần đuôi, bạn biết mạo từ. Không cần tra cứu.
Thấy -ling → nó là der. Dù là một mùa, một con vật, hay một con người, mạo từ không thay đổi.