Không phải quy tắc cứng, nhưng là tín hiệu đơn lẻ mạnh nhất mà tiếng Đức trao cho bạn. Phần lớn danh từ kết thúc bằng -e là die. Học quy luật, rồi học một nhúm ngoại lệ, và bạn gần như không bao giờ đoán sai.
Xu hướng mạnh
Đại đa số danh từ tiếng Đức kết thúc bằng -e là giống cái. Trong đó có một số từ thông dụng nhất hằng ngày:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| dieSchule | trường học |
| dieStraße | đường phố |
| dieSprache | ngôn ngữ |
| dieKüche | nhà bếp |
| dieLampe | đèn |
| dieBrücke | cây cầu |
| dieGrenze | biên giới / giới hạn |
| dieFarbe | màu sắc |
Những ngoại lệ đáng biết
Đây không phải quy tắc tuyệt đối, nên các ngoại lệ rất quan trọng. Phổ biến nhất là các danh từ giống đực thuộc nhóm gọi là danh từ yếu, chủ yếu là các sinh vật sống:
- derName → tên
- derJunge → cậu bé
- derKollege → đồng nghiệp (nam)
- derKunde → khách hàng (nam)
- derLöwe → sư tử
- derAffe → con khỉ / vượn
Và một nhóm nhỏ danh từ giống trung:
- dasAuge → mắt
- dasEnde → sự kết thúc
- dasInteresse → sự quan tâm
Cách vận dụng
Chiến lược rất đơn giản: mặc định chọn die cho bất kỳ danh từ -e mới nào bạn gặp. Bạn sẽ đúng trong đại đa số trường hợp. Khi bạn học có ý thức các ngoại lệ giống đực và giống trung, phần lớn trong đó chỉ người hoặc động vật giống đực, hoặc là từ mượn, thì quy luật trở nên gần như kín kẽ.
Thấy đuôi -e, phán đoán đầu tiên của bạn là die. Không phải lúc nào cũng đúng, nhưng đúng phần lớn thời gian. Ghép nó với danh sách ngoại lệ ngắn, bạn có một quy tắc dùng được, chứ không phải tung đồng xu.