Tiếng Đức có rất ít hậu tố bản địa báo hiệu giống một cách đáng tin. -tum là một trong số đó. Quy luật là giống trung. Ngoại lệ chỉ có hai từ. Học thuộc hai từ ấy, và quy tắc lo phần còn lại.
Quy tắc
Hầu như mọi danh từ được tạo bằng hậu tố -tum đều là giống trung. Mạo từ là das. Nó bao gồm các danh từ trừu tượng, khái niệm tập thể, và tên gọi cho trạng thái hoặc tình trạng. Hậu tố làm hết việc: bạn thấy nó là bạn biết giống.
Bảy từ tuân theo quy luật:
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| dasWachstum | sự tăng trưởng |
| dasEigentum | tài sản / quyền sở hữu |
| dasAltertum | thời cổ đại |
| dasChristentum | Cơ Đốc giáo |
| dasJudentum | Do Thái giáo |
| dasBürgertum | giai cấp tư sản / tầng lớp thị dân |
| dasHerzogtum | công quốc |
Hai ngoại lệ
Hai từ thông dụng phá vỡ quy luật: derReichtum (sự giàu có, của cải) và derIrrtum (sai lầm, nhầm lẫn). Cả hai đều là giống đực. Cả hai đều xuất hiện thường xuyên trong tiếng Đức hằng ngày. Đáng để ghi nhớ chúng thành một cặp: sự giàu có và sai lầm, cả hai giống đực, cả hai là ngoại lệ cần biết.
Một khi đã ghi nhớ hai từ đó, quy tắc chạy trơn tru. Mọi thứ khác kết thúc bằng -tum đều là das.
Một lưu ý về các từ -um
Các từ mượn tiếng Latinh kết thúc bằng -um theo cùng quy luật giống trung nhưng bằng một con đường khác. dasZentrum (trung tâm), dasDatum (ngày tháng), dasMuseum (bảo tàng), dasForum (diễn đàn) → tất cả đều giống trung, tất cả đều das. Những từ này giữ nguyên giống trung của tiếng Latinh khi đi vào tiếng Đức. Sự trùng lặp với -tum không phải ngẫu nhiên: cả hai đều dẫn tới cùng một kết luận.
Vì sao nó đúng
-tum là một hậu tố phái sinh của tiếng Đức, tạo ra danh từ trừu tượng hoặc tập thể từ các từ khác: eigen (thuộc về mình) trở thành Eigentum, wachsen (mọc, lớn lên) trở thành Wachstum. Giống như -heit và -keit, hậu tố mang theo giống của nó. Ở đây giống là giống trung.
Kết thúc bằng -tum, mạo từ là das. Hai ngoại lệ duy nhất là derReichtum và derIrrtum. Biết hai từ đó, và bạn không bao giờ phải đoán nữa.